Quá trình chuyển đổi số cùng những thay đổi trong nhu cầu của người lao động và doanh nghiệp thúc đẩy thị trường lao động chuyển dịch theo hướng linh hoạt hơn. Thách thức hiện nay không nằm ở việc AI thay thế con người mà ở khả năng thích ứng của lực lượng lao động trước những thay đổi về kỹ năng và mô hình tuyển dụng.
AI đang từng bước định hình lại thị trường lao động khi mô hình việc làm truyền thống với một công việc, một địa điểm và khung giờ làm việc cố định dần nhường chỗ cho các hình thức lao động linh hoạt, đa dạng và ứng dụng công nghệ nhiều hơn. Thay vì gắn bó với một công việc duy nhất, nhiều người lựa chọn kết hợp các nguồn thu nhập thông qua việc làm bán thời gian hoặc tham gia các dự án ngắn hạn.

Các kỹ sư giám sát hệ thống sản xuất dựa trên AI trong một nhà máy
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải thích ứng với môi trường kinh doanh biến động. Sự thay đổi của nhu cầu thị trường, tình trạng thiếu hụt lao động, yếu tố mùa vụ khiến nhu cầu tuyển dụng lao động theo từng giai đoạn, từng dự án hoặc từng ca làm việc ngày càng tăng. AI cũng làm thay đổi yêu cầu về kỹ năng của người lao động, trong bối cảnh tổng số việc làm tại các nền kinh tế phát triển vẫn duy trì xu hướng tăng.
Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), sự phát triển nhanh chóng của AI chưa dẫn đến tình trạng sụt giảm việc làm trên diện rộng tại 38 quốc gia thành viên, song những tác động đầu tiên đã xuất hiện, đặc biệt đối với lao động trẻ và người mới gia nhập thị trường việc làm. Đến nay chưa có bằng chứng cho thấy việc doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng AI đã làm giảm nhu cầu lao động trên diện rộng. Thay vào đó, AI đang trở thành công cụ nâng cao năng suất và hỗ trợ người lao động thực hiện công việc hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, tác động lớn nhất của AI là làm thay đổi cơ cấu kỹ năng mà doanh nghiệp cần. Khi nhiều công việc mang tính lặp lại được tự động hóa, nhu cầu tuyển dụng ngày càng tập trung vào các kỹ năng như tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề và khả năng phối hợp với các công nghệ AI, người lao động sẽ phải liên tục học tập và nâng cao kỹ năng để thích ứng với môi trường làm việc mới.
Các nghiên cứu tại Australia, Canada, Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) cho thấy, AI tạo sinh chưa làm gia tăng đáng kể tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên, tuy nhiên, công nghệ này đang thu hẹp các vị trí việc làm dành cho người mới vào nghề. Việc gia nhập thị trường việc làm của sinh viên mới tốt nghiệp và người ít kinh nghiệm đang trở nên khó khăn hơn khi AI tạo sinh dần thay thế các nhiệm vụ ở cấp độ đầu vào. Điều này khiến doanh nghiệp ngày càng khó tuyển dụng lao động trẻ, bởi các ứng viên được kỳ vọng phải thành thạo AI ngay từ khi gia nhập thị trường lao động.
Tại Israel, 35% doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết, AI đang làm thay đổi đáng kể hoạt động tuyển dụng nhân sự ở cấp độ đầu vào. Nếu các doanh nghiệp không xây dựng được những mô hình đào tạo và phát triển nghề nghiệp mới, ngành công nghệ có nguy cơ thiếu hụt đội ngũ nhân sự cấp cao trong những năm tới do mất đi nguồn nhân lực kế cận.
Tại Australia, số liệu mới của Bộ Giáo dục nước này cho biết, chỉ 65,2% sinh viên tốt nghiệp ngành máy tính và hệ thống thông tin có việc làm toàn thời gian trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp vào năm 2025, thấp hơn 10% so với mức trung bình 75,4% của tất cả các ngành đào tạo. Đây là sự thay đổi đáng chú ý đối với lĩnh vực vốn từng được xem là “tấm vé vàng” bảo đảm việc làm và thu nhập hấp dẫn.
Các chuyên gia dự báo, AI sẽ tiếp tục làm thay đổi cấu trúc thị trường lao động trong những năm tới. Đầu tư cho giáo dục, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng sẽ là yếu tố quyết định để người lao động, đặc biệt là thế hệ trẻ, tận dụng được cơ hội và giảm thiểu những rủi ro từ quá trình chuyển đổi số. Thay vì cạnh tranh với AI, sinh viên và người lao động cần học cách khai thác công nghệ này như một công cụ hỗ trợ, đồng thời không ngừng nâng cao các kỹ năng mang tính sáng tạo và tư duy để thích ứng với yêu cầu mới của nền kinh tế số.