Kinh tế xanh

Ứng dụng khoa học công nghệ trong thực hiện EPR, phát triển kinh tế tuần hoàn

Thứ hai, 15/6/2026 | 17:30 GMT+7
Liên minh Tái chế bao bì Việt Nam (PRO Việt Nam) vừa tổ chức Hội nghị thường niên lần thứ 7 tại TPHCM với chủ đề "Xây dựng hệ thống bao bì tuần hoàn vững mạnh bằng khoa học công nghệ".

Theo ông Phạm Phú Ngọc Trai, Chủ tịch PRO Việt Nam, năm 2026 được xem là năm bản lề đối với quá trình thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR) tại Việt Nam. Tính đến hết tháng 5, tổng khối lượng bao bì được đăng ký, ủy quyền và phê duyệt chính thức đã đạt hơn 60.000 tấn, trong đó hơn 30.000 tấn đã được triển khai thu gom và tái chế. Quy mô thực hiện cả năm dự kiến tăng khoảng 90% so với năm 2025. Điều này cho thấy hoạt động thực hiện EPR từng bước được mở rộng, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hệ thống thu gom và tái chế.

Ông Phạm Phú Ngọc Trai nhấn mạnh, EPR không còn là một khái niệm đang được bàn thảo, EPR đã bước vào giai đoạn thực thi. Kinh tế tuần hoàn cũng không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành yêu cầu thực tiễn của mô hình tăng trưởng mới, nơi tăng trưởng phải đi cùng hiệu quả tài nguyên, trách nhiệm môi trường và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Thị trường tái chế đã từng bước phát triển và nhiều mô hình hợp tác mới giữa doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thu gom và nhà tái chế đã được hình thành

Ông Hồ Kiên Trung, Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, sau hơn 2 năm triển khai EPR, nhiều tín hiệu tích cực đã xuất hiện. Nhận thức của doanh nghiệp ngày càng được nâng cao, thị trường tái chế từng bước phát triển và nhiều mô hình hợp tác mới giữa doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thu gom và nhà tái chế đã được hình thành.

Theo ông Hồ Kiên Trung, tinh thần xuyên suốt của chính sách EPR là lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Nhà sản xuất, nhập khẩu không chỉ thực hiện nghĩa vụ bắt buộc mà còn phải chủ động tổ chức các hoạt động thu gom, tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng, qua đó góp phần xây dựng nền kinh tế tuần hoàn và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Trong quá trình đó, các tổ chức trách nhiệm tái chế đóng vai trò kết nối doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thu gom, nhà tái chế và cơ quan quản lý trong quá trình triển khai EPR, góp phần hình thành chuỗi thu hồi và tái chế bao bì sau sử dụng. Những tín hiệu tích cực ban đầu cho thấy EPR đã chuyển từ yêu cầu chính sách sang hoạt động thực tiễn.

Sự gia tăng nhanh về quy mô tái chế đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quá trình thực hiện EPR. Ông Phạm Phú Ngọc Trai cho rằng, khi khối lượng bao bì tham gia hệ thống ngày càng lớn, những thách thức liên quan đến chi phí thực hiện, năng lực tái chế, dữ liệu truy xuất nguồn gốc và chất lượng báo cáo sẽ trở nên rõ nét hơn. Đây là thời điểm cần chuyển từ tư duy triển khai các hoạt động riêng lẻ sang xây dựng một hệ thống có kỷ luật, có dữ liệu, có kiểm chứng và có khả năng mở rộng. Theo ông, thành công của EPR trong giai đoạn tới không chỉ được đo bằng số lượng bao bì được tái chế mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, quản lý chi phí và mức độ minh bạch của toàn bộ hệ thống.

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả thực hiện EPR là ứng dụng khoa học công nghệ. Vì vậy, trong thời gian tới, Liên minh Tái chế bao bì Việt Nam sẽ đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu, theo dõi dòng vật liệu và truy xuất nguồn gốc nhằm nâng cao tính minh bạch của hệ thống.

Đồng thời, Liên minh sẽ thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu giải pháp vật liệu và mở rộng mô hình thu gom - tái chế đối với những loại bao bì khó xử lý như nhựa mềm hay bao bì đa vật liệu nhằm nâng cao khả năng thu hồi, tái chế.

Một hướng đi khác là phát triển vật liệu tái chế sau tiêu dùng (PCR), qua đó từng bước hình thành vòng tuần hoàn khép kín cho bao bì sau sử dụng và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh.

Hải Long (t/h)