Kinh tế xanh

Doanh nghiệp củng cố sức chống chịu trước rủi ro khí hậu

Chủ nhật, 13/9/2026 | 15:02 GMT+7
Trong bối cảnh thời tiết ngày càng khó dự báo, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước điều chỉnh phương thức hoạt động nhằm tăng khả năng thích ứng, duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Chính phủ ban hành Nghị quyết số 210/NQ-CP ngày 6/8 về Kế hoạch hành động thực hiện kết luận của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Thông báo số 117-TB/VPTW ngày 4/7/2026 của Văn phòng Trung ương Đảng về công tác phòng, chống bão, lũ, thiên tai cực đoan và ứng phó biến đổi khí hậu từ nay đến hết năm 2026.

Một trong những yêu cầu được đặt ra là công tác ứng phó thiên tai cần được thực hiện chủ động, lâu dài, gắn với quá trình tổ chức sản xuất và vận hành chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh thời tiết ngày càng khó dự báo, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước điều chỉnh phương thức hoạt động nhằm tăng khả năng thích ứng, duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Đầu tư hệ thống kho bãi theo hướng đa trung tâm, sử dụng năng lượng hiệu quả, tăng cường số hóa lịch trình vận chuyển và từng bước giảm phát thải đang được nhiều doanh nghiệp logistics quan tâm

Bảo vệ huyết mạch logistics

Thực tế từ những đợt mưa bão, lũ lụt gần đây cho thấy rủi ro khí hậu có thể tác động đến nhiều lĩnh vực của nền  kinh tế. Một đợt mưa bão kéo dài có thể ảnh hưởng đến hoạt động tại các cảng nước sâu, giao thông kết nối và nguồn cung nguyên vật liệu cho các nhà máy sản xuất linh kiện, dệt may, chế biến xuất khẩu.

Những tác động này có thể lan truyền trong chuỗi cung ứng, làm phát sinh chi phí lưu kho, vận chuyển, chậm giao hàng và ảnh hưởng đến việc thực hiện các hợp đồng xuất nhập khẩu.

Với những doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phụ thuộc nhiều vào một tuyến vận tải hoặc một khu vực sản xuất, việc gián đoạn trong thời gian dài có thể tạo thêm áp lực về chi phí và tiến độ.

Trước thực tế đó, đầu tư hệ thống kho bãi theo hướng đa trung tâm, sử dụng năng lượng hiệu quả, tăng cường số hóa lịch trình vận chuyển và từng bước giảm phát thải đang được nhiều doanh nghiệp logistics quan tâm.

Theo ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), với ngành logistics, chuyển đổi theo hướng xanh đang dần trở thành yêu cầu quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp.

Việc nâng cao khả năng thích ứng không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước nguy cơ gián đoạn do thời tiết, mà còn hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) tại những thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ.

Trong bối cảnh rủi ro thiên tai và các yếu tố môi trường ngày càng được quan tâm, các đối tác thương mại và tổ chức tài chính quốc tế cũng có xu hướng chú trọng hơn đến tiêu chuẩn ESG khi đánh giá doanh nghiệp.

Khả năng ứng phó với rủi ro khí hậu, mức độ phát thải và phương thức quản trị môi trường có thể trở thành những yếu tố được xem xét cùng với các chỉ tiêu tài chính truyền thống.

Việc đưa ESG vào hoạt động quản trị có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kiểm soát nguồn nguyên liệu, sử dụng năng lượng và xây dựng phương án duy trì sản xuất khi xảy ra gián đoạn.

Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao khả năng phục hồi sau các tác động bất lợi từ thời tiết.

Theo ông Nguyễn Tiến Huy, Giám đốc Văn phòng Doanh nghiệp vì sự phát triển bền vững (VBCSD) thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, chuyển đổi xanh đang trở thành một trong những yêu cầu ngày càng rõ hơn từ thị trường.

Doanh nghiệp chủ động áp dụng ESG, đo lường và từng bước cắt giảm phát thải khí nhà kính có thể thuận lợi hơn trong quá trình làm việc với các nhà mua hàng quốc tế. Đây cũng là yếu tố giúp doanh nghiệp tiếp cận tốt hơn với các nguồn vốn hướng tới các dự án phát triển bền vững.

Cách doanh nghiệp ứng phó từ gốc rễ

Trong chuỗi cung ứng nông nghiệp, khả năng thích ứng không chỉ nằm ở khâu vận chuyển hay cơ sở hạ tầng mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng và khả năng duy trì nguồn nguyên liệu. Hạn hán, xâm nhập mặn, suy thoái đất và thời tiết bất thường có thể ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng nông sản, từ đó tác động đến hoạt động của các ngành chế biến.

Trong bối cảnh đó, các mô hình sản xuất tuần hoàn và việc sử dụng vật tư nông nghiệp sinh học đang được quan tâm như một hướng tiếp cận nhằm giảm tác động đến môi trường và nâng cao khả năng thích ứng của cây trồng.

Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao địa sinh thái VFarm là một trong những đơn vị tập trung vào hướng đi này. Nhận thấy những tác động của việc sử dụng hóa chất trong sản xuất nông nghiệp, VFarm nghiên cứu và cung ứng các sản phẩm phân bón vi sinh, hướng tới hỗ trợ cải thiện chất lượng đất và khả năng sinh trưởng của cây trồng.

Theo ông Hy Thành Trung, Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc VFarm, trước tác động của biến đổi khí hậu, phương thức canh tác phụ thuộc nhiều vào hóa chất có thể tạo thêm áp lực đối với môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.

Các giải pháp phân bón vi sinh được doanh nghiệp phát triển theo hướng cải thiện môi trường đất, hỗ trợ khả năng giữ nước của cây trồng và tăng sức chống chịu trong điều kiện thời tiết bất lợi.

VFarm xác định việc cung cấp các sản phẩm an toàn, hạn chế dư lượng không mong muốn là một trong những cách doanh nghiệp có thể góp phần bảo vệ hệ sinh thái và hỗ trợ quá trình chuyển đổi theo hướng sản xuất nông nghiệp bền vững.

Những giải pháp công nghệ sinh học như vậy có thể tạo tác động ở nhiều khâu của chuỗi giá trị, từ cải thiện chất lượng đất, hỗ trợ vùng nguyên liệu đến giảm áp lực đối với môi trường. Về lâu dài, đây cũng là một hướng để doanh nghiệp nông nghiệp nâng cao khả năng thích ứng trước những thay đổi của điều kiện sản xuất.

Chủ trương tăng cường phòng ngừa, ứng phó thiên tai đang đặt ra yêu cầu các ngành, lĩnh vực chủ động hơn trong quản trị rủi ro. Với cộng đồng doanh nghiệp, quá trình này có thể được thể hiện qua việc củng cố hạ tầng logistics, đa dạng hóa phương án vận chuyển, tăng cường quản trị ESG và ứng dụng công nghệ trong sản xuất.

Chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ gắn với mục tiêu giảm phát thải mà ngày càng được nhìn nhận trong mối quan hệ với khả năng thích ứng và duy trì hoạt động của doanh nghiệp. Khi các yếu tố về môi trường, công nghệ và quản trị được tích hợp vào quá trình sản xuất, doanh nghiệp có thêm cơ sở để chủ động trước những biến động của thị trường và thời tiết, đồng thời từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh.

Theo TTXVN