Nghiên cứu - Trao đổi

Bảo vệ quyền con người trong chuyển dịch năng lượng sạch ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam

Thứ ba, 26/5/2026 | 14:07 GMT+7

Tóm tắt

Biến đổi khí hậu (BĐKH) và mô hình phát triển dựa vào nhiên liệu hóa thạch đang trực tiếp đe dọa việc thụ hưởng các quyền con người cơ bản, đặc biệt quyền sống, quyền sức khỏe, quyền môi trường trong lành và quyền phát triển. Tại Việt Nam, nơi hệ thống năng lượng vẫn còn phụ thuộc lớn vào than và các nhiên liệu hóa thạch khác, chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, năng lượng sạch vừa là yêu cầu của cam kết Net‑zero, vừa là điều kiện bảo đảm quyền được tiếp cận năng lượng an toàn, bền vững, với chi phí hợp lý cho mọi người dân. Trên cơ sở tiếp cận dựa trên quyền con người, bài viết phân tích cơ sở lý luận, khung pháp lý quốc tế và quốc gia về nhân quyền và chuyển dịch năng lượng, đánh giá thực trạng bảo vệ quyền con người trong phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam, chỉ ra những khoảng trống, rủi ro nhân quyền, từ đó đề xuất các giải pháp bảo đảm “chuyển dịch năng lượng công bằng” và quyền tiếp cận năng lượng sạch cho người dân trong bối cảnh BĐKH.

Từ khóa: Quyền con người, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, năng lượng sạch, chuyển dịch năng lượng công bằng, quyền tiếp cận năng lượng sạch, Việt Nam, pháp luật năng lượng, Net‑zero.

Abstract

Climate change and fossil‑fuel‑based development models directly threaten the enjoyment of fundamental human rights, particularly the rights to life, health, a healthy environment and development. In Viet Nam, where the energy system remains heavily reliant on coal and other fossil fuels, the transition to renewable and clean energy is not only required by Net‑zero commitments but also constitutes a precondition for ensuring everyone’s right to access safe, sustainable and affordable energy. Based on a human‑rights‑based approach, this article examines the theoretical foundations and international and national legal frameworks on human rights and energy transition, assesses the current situation of human rights protection in the development of renewable energy in Viet Nam, identifies key gaps and human‑rights risks, and proposes solutions to promote a “just energy transition” and safeguard the right to access clean energy for all in the context of climate change.

1. Mở đầu

Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà đã trở thành một trong những thách thức nhân quyền lớn nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI, khi mô hình phát triển dựa vào năng lượng hóa thạch gây ra ô nhiễm không khí, nước, đất và làm gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc khẳng định BĐKH và ô nhiễm liên quan đến năng lượng gây “tác động tiêu cực trực tiếp” đến quyền sống, quyền sức khỏe, quyền nước sạch, quyền lương thực, quyền nhà ở và quyền được sống trong môi trường trong lành [1].

Trong bối cảnh đó, hệ thống năng lượng – từ khâu khai thác, sản xuất đến truyền tải và tiêu dùng – vừa là nguồn phát thải chính, vừa là không gian chính sách trọng yếu để bảo vệ hay xâm hại quyền con người. Quyền tiếp cận năng lượng sạch và bền vững ngày càng được nhìn nhận như điều kiện thiết yếu để thực hiện nhiều quyền kinh tế, xã hội, văn hóa (quyền phát triển, quyền giáo dục, quyền an sinh) [2] và cả các quyền dân sự – chính trị (quyền tham gia, quyền thông tin).

Tại Việt Nam, với nền kinh tế tăng trưởng nhanh và nhu cầu năng lượng gia tăng mạnh, cơ cấu nguồn điện vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào than và khí, dẫn đến phát thải khí nhà kính và ô nhiễm không khí cao, tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và quyền môi trường [3]. Song song, Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ tại COP26 về mục tiêu Net‑zero vào năm 2050 [4], phê duyệt Quy hoạch điện VIII [5] với định hướng nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo và ký Tuyên bố chính trị về Quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) [6]. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp cận chuyển dịch năng lượng như một chiến lược nhân quyền, trong đó bảo đảm quyền tiếp cận năng lượng sạch cho mọi người dân là mục tiêu trung tâm.

2. Cơ sở lý luận về bảo vệ quyền con người trong chuyển dịch năng lượng sạch.

2.1. Năng lượng, BĐKH và các quyền con người.

Từ góc độ nhân quyền, hệ thống năng lượng hiện nay là “mắt xích” quan trọng trong chuỗi tác động của BĐKH đến các quyền con người.

Hoạt động khai thác, vận chuyển và đốt than, dầu, khí gây phát thải lớn khí nhà kính và các chất ô nhiễm không khí [7], làm gia tăng bệnh hô hấp, tim mạch, đột quỵ, qua đó đe dọa trực tiếp quyền sống và quyền sức khỏe của người dân, đặc biệt ở các vùng tập trung nhà máy nhiệt điện [8].

Thiếu tiếp cận năng lượng đáng tin cậy và an toàn cũng cản trở việc thực hiện các quyền khác: thiếu điện ảnh hưởng đến quyền giáo dục (học sinh không có điều kiện học tập), quyền y tế (cơ sở y tế không đủ năng lượng vận hành thiết bị) [9], quyền phát triển và sinh kế (sản xuất, kinh doanh bị hạn chế). Trong bối cảnh BĐKH, nhu cầu năng lượng cho thích ứng (bơm nước chống hạn, làm mát trong các đợt nắng nóng cực đoan, vận hành hệ thống cảnh báo sớm) càng làm rõ tính thiết yếu của quyền tiếp cận năng lượng sạch và ổn định đối với các nhóm dễ bị tổn thương.

2.2. Quyền tiếp cận năng lượng sạch: tiếp cận dựa trên quyền.

Mặc dù các điều ước quốc tế chưa ghi nhận một điều khoản riêng về “quyền năng lượng”, nhưng sự kết nối giữa quyền sống, quyền sức khỏe, quyền mức sống thích đáng, quyền nước và quyền môi trường lành mạnh cho phép xây dựng luận cứ về “quyền được tiếp cận năng lượng sạch” như một quyền “phái sinh”, được bảo vệ gián tiếp trong khung pháp lý nhân quyền hiện hành. Theo cách tiếp cận dựa trên quyền, quyền tiếp cận năng lượng sạch hàm nghĩa: (i) năng lượng phải khả dụng và tin cậy; (ii) có thể tiếp cận về mặt vật lý và kinh tế; (iii) chấp nhận được về mặt sức khỏe, an toàn và văn hóa; và (iv) được cung cấp theo cách bền vững, không làm xói mòn quyền của cộng đồng khác và các thế hệ tương lai.

Cách tiếp cận này đòi hỏi Nhà nước phải thực hiện đầy đủ ba nhóm nghĩa vụ: tôn trọng (không áp đặt các chính sách, dự án năng lượng xâm hại quyền con người), bảo vệ (quy định và giám sát hoạt động của doanh nghiệp năng lượng) và thực hiện (ban hành, thực thi chính sách bảo đảm mọi người, đặc biệt người nghèo, người dân tộc thiểu số, người ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo, có thể tiếp cận năng lượng sạch với chi phí hợp lý).

2.3. Khung pháp lý quốc tế về nhân quyền, khí hậu và chuyển dịch năng lượng.

Khung pháp lý quốc tế về nhân quyền và BĐKH, trong đó năng lượng là trọng tâm, được hình thành trên nền tảng các công ước nhân quyền cơ bản (ICCPR, ICESCR) cùng Công ước khung Liên Hợp Quốc về BĐKH (UNFCCC) và Thỏa thuận Paris 2015 [10]. Preamble của Thỏa thuận Paris yêu cầu các Bên “tôn trọng, thúc đẩy và xem xét các nghĩa vụ liên quan đến quyền con người, quyền được hưởng sức khỏe, quyền của cộng đồng bản địa, cộng đồng địa phương, người di cư, trẻ em, người khuyết tật và những người trong tình trạng dễ bị tổn thương, cũng như quyền phát triển, bình đẳng giới và công bằng giữa các thế hệ” khi thực hiện các hành động khí hậu, bao gồm cả chuyển dịch năng lượng.

Những năm gần đây, các nghị quyết của Hội đồng Nhân quyền LHQ về “Quyền con người và biến đổi khí hậu” đã nhấn mạnh ngày càng rõ khái niệm “just transition” – chuyển dịch công bằng – trong lĩnh vực năng lượng. Các nghị quyết năm 2024 và 2025 kêu gọi các quốc gia thiết kế chính sách năng lượng chú ý đến quyền của người lao động ngành than, cộng đồng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhóm dễ bị tổn thương, đồng thời đảm bảo tiếp cận năng lượng sạch, bền vững và khả chi trả cho mọi người.

Các bình luận chung của Ủy ban Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (CESCR) và Ủy ban Nhân quyền cũng diễn giải nghĩa vụ của Nhà nước trong lĩnh vực khí hậu – năng lượng, yêu cầu lồng ghép đánh giá tác động nhân quyền vào chính sách giảm phát thải và thích ứng, bảo đảm không phân biệt đối xử và sự tham gia của cộng đồng.

3. Khung pháp lý và chính sách của Việt Nam về năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và quyền con người.

3.1. Cơ sở hiến định và pháp luật chung.

Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam ghi nhận quyền được sống trong môi trường trong lành tại Điều 43 [11] và nghĩa vụ của Nhà nước trong quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, chủ động phòng, chống thiên tai, ứng phó với BĐKH tại Điều 63. Quyền môi trường ở đây gắn trực tiếp với cấu trúc hệ thống năng lượng, bởi các quyết sách ưu tiên than hoặc năng lượng tái tạo sẽ tác động trực tiếp đến chất lượng không khí, nước và sức khỏe cộng đồng.

Luật Bảo vệ môi trường 2020, đặc biệt Chương VII về ứng phó với BĐKH [12], tạo nền tảng pháp lý cho việc lồng ghép giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng sạch và thực hiện cam kết quốc tế, trong đó có Thỏa thuận Paris và NDC cập nhật. Điều 4 của Luật khẳng định nguyên tắc “bảo vệ môi trường gắn kết hài hòa với an sinh xã hội, quyền trẻ em, bình đẳng giới, bảo đảm quyền mọi người được sống trong môi trường trong lành”, mở đường cho việc diễn giải và phát triển quyền tiếp cận năng lượng sạch trong tương lai.

3.2. Chính sách, quy hoạch năng lượng và chuyển dịch năng lượng công bằng.

Về chính sách năng lượng, Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050 (Quy hoạch điện VIII) định hướng tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, sinh khối, thủy điện nhỏ) và giảm dần nhiệt điện than, phù hợp với cam kết Net‑zero 2050. Tài liệu chính thức và phân tích của các tổ chức quốc tế cho thấy mục tiêu tỷ trọng nguồn điện tái tạo (không kể thủy điện lớn) khoảng 30% vào 2030 và tiến tới gần một nửa vào 2050.

Quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) mà Việt Nam đã ký với các đối tác G7 và EU đặt mục tiêu nâng tỷ lệ điện năng từ nguồn tái tạo trong hệ thống lên ít nhất 47% vào năm 2030, đồng thời đẩy nhanh lộ trình giảm phụ thuộc vào than. Gói hỗ trợ tài chính dự kiến khoảng 15,5 tỷ USD (kết hợp tài chính công và tư) được định hướng dành cho nâng cấp lưới điện, phát triển năng lượng tái tạo, cải cách thể chế và hỗ trợ người lao động, cộng đồng bị ảnh hưởng bởi chuyển dịch năng lượng.

Cùng với đó, hệ thống cơ chế khuyến khích (giá FIT, cơ chế điện mặt trời mái nhà, thí điểm mua bán điện trực tiếp DPPA) đã tạo ra làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió, giúp Việt Nam trở thành một trong những thị trường năng lượng tái tạo tăng trưởng nhanh ở khu vực. Tuy vậy, khung pháp lý hiện hành vẫn chưa có quy định trực tiếp về “quyền tiếp cận năng lượng sạch”, cũng như các tiêu chí công bằng, bao trùm trong phân bổ lợi ích – gánh nặng của chuyển dịch năng lượng.

3.3. Tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn, miền núi, hải đảo.

Các chương trình điện nông thôn, miền núi, hải đảo trong hai thập kỷ qua đã giúp tỷ lệ hộ dân có điện lưới quốc gia đạt mức rất cao, tạo tiền đề để triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo phân tán (điện mặt trời mái nhà, mini‑grid). Tuy nhiên, chất lượng cung cấp điện, độ tin cậy và chi phí vẫn là thách thức lớn đối với nhiều khu vực vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số, nơi lưới điện yếu, tổn thất cao, phụ thuộc nhiều vào nguồn phát diesel đắt đỏ và ô nhiễm.

Từ góc độ quyền con người, sự khác biệt về khả năng tiếp cận năng lượng giữa các vùng, nhóm dân cư phản ánh bất bình đẳng về thực hiện quyền phát triển, quyền giáo dục, quyền y tế và quyền môi trường trong lành. Do đó, việc lồng ghép mục tiêu nhân quyền vào các chương trình điện khí hóa, phát triển năng lượng tái tạo phân tán là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm “không ai bị bỏ lại phía sau” trong chuyển dịch năng lượng.

4. Thực trạng bảo vệ quyền con người trong phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng sạch ở Việt Nam.

4.1. Những tiến bộ đáng ghi nhận.

Thứ nhất, Việt Nam đã có bước tiến rõ rệt trong việc giảm phụ thuộc vào than và thúc đẩy năng lượng tái tạo [13], qua đó góp phần giảm ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính, bảo vệ quyền sống và quyền sức khỏe của người dân. Sự bùng nổ của điện mặt trời và điện gió giai đoạn 2017–2021 đã tạo ra nguồn cung điện phát thải thấp đáng kể, hỗ trợ hệ thống điện đáp ứng nhu cầu gia tăng nhanh, nhất là trong các đợt nắng nóng cực đoan.

Thứ hai, nhiều mô hình năng lượng tái tạo phân tán cấp hộ gia đình, cộng đồng đã được triển khai thí điểm, như điện mặt trời mái nhà cho hộ nông thôn, hệ thống điện mặt trời – ắc‑quy cho đảo, trạm y tế, trường học vùng xa, mini‑grid kết hợp gió – mặt trời tại một số khu vực miền núi. Những mô hình này góp phần cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, sản xuất, qua đó nâng cao khả năng thực hiện quyền phát triển, quyền giáo dục và quyền an sinh của cộng đồng dễ bị tổn thương.

Thứ ba, trong khuôn khổ JETP và các chương trình hợp tác quốc tế, yêu cầu “chuyển dịch năng lượng công bằng” đã bước đầu được đưa vào thảo luận chính sách, bao gồm bảo vệ người lao động ngành than, cộng đồng phụ thuộc vào mỏ và nhà máy nhiệt điện, cũng như ưu tiên đầu tư cho vùng còn khó khăn về tiếp cận năng lượng. Điều này tạo nền tảng quan trọng để gắn kết rõ hơn giữa chuyển dịch năng lượng và bảo vệ quyền con người trong giai đoạn tới.

4.2. Khoảng trống và rủi ro nhân quyền trong phát triển năng lượng sạch.

Mặc dù đạt nhiều thành tựu, việc bảo vệ quyền con người trong phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng sạch tại Việt Nam còn đối mặt với một số khoảng trống và rủi ro.

Thứ nhất, chưa có quy định pháp lý trực tiếp về “quyền tiếp cận năng lượng sạch” như một quyền cụ thể, độc lập, dẫn đến khó khăn trong việc thiết kế cơ chế khiếu nại, bồi thường khi người dân bị hạn chế tiếp cận hoặc phải chịu chi phí năng lượng bất hợp lý so với thu nhập.

Thứ hai, một số dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn (điện mặt trời, điện gió, thủy điện nhỏ) có nguy cơ tác động đến đất đai, sinh kế, văn hóa của cộng đồng địa phương nếu thiếu tham vấn đầy đủ, minh bạch và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, từ đó có thể xung đột với quyền đất đai, quyền sinh kế, quyền tham gia và quyền văn hóa [14].

Thứ ba, phân bố lợi ích từ các chính sách khuyến khích (như giá FIT cho điện mặt trời mái nhà) có xu hướng nghiêng về nhóm có vốn và điều kiện đầu tư (doanh nghiệp, hộ khá giả), trong khi hộ nghèo, hộ vùng sâu, vùng xa – những người cần hỗ trợ nhất – lại gặp rào cản về tài chính, kỹ thuật và thủ tục. Điều này tiềm ẩn nguy cơ gia tăng khoảng cách trong thực hiện quyền tiếp cận năng lượng sạch giữa các nhóm dân cư [15].

Thứ tư, hạ tầng lưới điện, cơ chế pháp lý và kỹ thuật cho việc hòa lưới, bán điện từ các nguồn tái tạo phân tán còn hạn chế, làm cản trở khả năng nhân rộng các mô hình điện mặt trời mái nhà, mini‑grid cộng đồng – những công cụ quan trọng để bảo đảm tiếp cận năng lượng sạch cho vùng khó khăn.

Thứ năm, dữ liệu và chỉ số định lượng về mối liên hệ giữa chuyển dịch năng lượng và quyền con người (tỷ lệ hộ nghèo tiếp cận năng lượng sạch, chi phí năng lượng trong tổng chi tiêu hộ gia đình, gánh nặng bệnh tật do ô nhiễm từ năng lượng) còn phân tán, chưa được tích hợp vào hệ thống giám sát – đánh giá chính sách một cách hệ thống.

5. Giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận năng lượng sạch trong chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện khung pháp luật theo hướng nhân quyền hóa lĩnh vực năng lượng.

Trước hết, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường, Luật Điện lực và xây dựng các văn bản pháp luật liên quan theo hướng ghi nhận rõ “quyền được tiếp cận năng lượng sạch, an toàn, bền vững, với chi phí hợp lý, không phân biệt đối xử” như một nội dung cụ thể của quyền được sống trong môi trường trong lành theo Điều 43 Hiến pháp. Việc ghi nhận này sẽ tạo cơ sở pháp lý cho người dân yêu cầu Nhà nước và doanh nghiệp chịu trách nhiệm khi chính sách, dự án năng lượng xâm hại quyền con người.

Đồng thời, cần bắt buộc lồng ghép đánh giá tác động nhân quyền (HRIA) vào quy hoạch, chiến lược, chương trình, dự án năng lượng quy mô lớn, bao gồm Quy hoạch điện, kế hoạch triển khai JETP và các dự án năng lượng tái tạo công suất lớn. Cần có quy định rõ về tham vấn cộng đồng, minh bạch thông tin, cơ chế khiếu nại, bồi thường, tái định cư và chia sẻ lợi ích trong các dự án năng lượng để bảo đảm quyền tham gia, quyền thông tin và quyền sinh kế của người dân.

5.2. Thiết kế chính sách “chuyển dịch năng lượng công bằng”.

Chính sách triển khai Quy hoạch điện VIII và JETP cần đặt nguyên tắc công bằng và bao trùm làm trụ cột. Cụ thể:

Ưu tiên đầu tư hạ tầng năng lượng tái tạo và lưới điện ở những vùng còn khó khăn về tiếp cận điện, vùng chịu tác động mạnh của BĐKH (ĐBSCL, ven biển miền Trung, miền núi, hải đảo) để đảm bảo quyền tiếp cận năng lượng sạch cho nhóm dễ bị tổn thương [16].

Thiết kế các gói hỗ trợ tài chính (tín dụng ưu đãi, trợ giá, bảo lãnh) cho hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ vùng sâu, vùng xa lắp đặt điện mặt trời mái nhà, hệ thống lưu trữ, thiết bị sử dụng điện hiệu quả.

Xây dựng chương trình chuyển đổi sinh kế công bằng cho người lao động và cộng đồng phụ thuộc vào ngành than (mỏ than, nhà máy nhiệt điện), đảm bảo quyền việc làm, an sinh xã hội, đào tạo lại, chuyển đổi nghề sang các ngành công nghiệp xanh và dịch vụ gắn với năng lượng sạch.

5.3. Thúc đẩy mô hình năng lượng tái tạo phân tán và tiếp cận năng lượng cấp hộ, cộng đồng

Để người dân thực sự được hưởng lợi từ năng lượng sạch, cần chuyển trọng tâm từ chỉ ưu tiên các dự án quy mô lớn sang song hành phát triển mạnh các mô hình năng lượng tái tạo phân tán cấp hộ và cộng đồng. Nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục, quy định rõ khung pháp lý cho điện mặt trời mái nhà, cơ chế tự sản – tự tiêu, thí điểm và nhân rộng mua bán điện trực tiếp (DPPA) cho hộ gia đình, hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa, với biểu giá và cơ chế đấu nối minh bạch, ổn định.

Tại vùng sâu, vùng xa, hải đảo, nơi kéo lưới quốc gia tốn kém, cần ưu tiên phát triển mini‑grid sử dụng gió, mặt trời, thủy điện nhỏ kết hợp lưu trữ, gắn với chương trình phát triển sinh kế, y tế, giáo dục, giảm nghèo. Các dự án này phải được thiết kế trên cơ sở tham vấn thực chất, chú ý đến nhu cầu đặc thù của phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, bảo đảm không tái tạo bất bình đẳng giới và vùng miền.

5.4. Tăng cường tài chính, dữ liệu và giám sát dựa trên quyền

Về tài chính, cần tận dụng tối đa các cơ chế quốc tế như JETP, Quỹ tổn thất và thiệt hại, Quỹ Khí hậu Xanh, ODA khí hậu, đồng thời cải thiện khung pháp lý để thu hút đầu tư tư nhân vào năng lượng tái tạo, đặc biệt là các mô hình phân tán, cộng đồng. Phân bổ tài chính khí hậu phải gắn với tiêu chí bảo vệ quyền con người: giảm ô nhiễm và bệnh tật, tăng tiếp cận năng lượng sạch của nhóm dễ bị tổn thương, giảm gánh nặng chi phí năng lượng đối với hộ nghèo.

Về dữ liệu và giám sát, cần xây dựng bộ chỉ số quốc gia về “năng lượng và quyền con người” (tỷ lệ hộ tiếp cận năng lượng sạch; tỷ lệ hộ nghèo được hỗ trợ tiếp cận; chi phí năng lượng trong rổ chi tiêu; gánh nặng bệnh tật liên quan đến ô nhiễm năng lượng; số vụ khiếu nại, tranh chấp nhân quyền liên quan đến dự án năng lượng). Cơ chế giám sát cần huy động vai trò của Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc, báo chí, các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia và quyền tiếp cận công lý trong toàn bộ chuỗi chính sách năng lượng.

6. Kết luận

Bảo vệ quyền con người trong ứng phó với BĐKH ở Việt Nam không thể tách rời khỏi việc tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng phát thải thấp, bền vững và công bằng, trong đó năng lượng tái tạo, năng lượng sạch giữ vai trò then chốt. Quyền tiếp cận năng lượng sạch cần được nhìn nhận như một nội dung thiết yếu của quyền được sống trong môi trường trong lành và quyền phát triển, đòi hỏi được ghi nhận và cụ thể hóa trong pháp luật, chính sách và thực tiễn.

Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong phát triển năng lượng tái tạo, cam kết Net‑zero [17] và xây dựng khung chính sách chuyển dịch năng lượng công bằng, nhưng vẫn còn khoảng trống về pháp lý, thể chế và thực thi trong bảo đảm quyền con người và quyền tiếp cận năng lượng sạch cho mọi người dân. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp nêu trên sẽ góp phần đưa quyền con người vào vị trí trung tâm của chuyển dịch năng lượng, qua đó xây dựng một Việt Nam xanh, bền vững, công bằng và thịnh vượng trong kỷ nguyên BĐKH.

Tài liệu tham khảo

[1] Human Rights Council, Resolutions on human rights and climate change (2008–2025).

[2,9] Committee on Economic, Social and Cultural Rights (CESCR), General Comments on economic, social rights and energy access.

[3,17] World Bank, Country Climate and Development Report for Viet Nam, 2023; Viet Nam 2045 – Growing Greener, 2025.

[4] Cam kết của Việt Nam tại COP26.

[5] Bộ Công Thương, Quy hoạch điện VIII.

[6] VnEconomy, Vietnam approves updated JETP plan, 2026.

[7] IPCC, Assessment Reports on Climate Change and Emissions.

[8] World Health Organization (WHO), Air pollution and health.

[9,15] UNESCO, Energy and education access reports.

[10] Paris Agreement.

[11] Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 2013.

[12] Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.

[13] EVN, Báo cáo phát triển điện mặt trời Việt Nam.

[14] Báo Quốc tế, Ensuring energy security, promoting human rights, 2025.

[15] UNDP, Reports on inequality and development.

[16] International Labour Organization (ILO), Guidelines for a Just Transition.

[17] NetZero Viet Nam, Energy transition reports, 2026.

ThS Lưu Quang Vĩnh