Những tín hiệu tích cực
Trong khoảng 5 năm vừa qua, Việt Nam đã xây dựng và từng bước triển khai hệ thống tài chính xanh cho các hoạt động sản xuất giảm phát thải, thân thiện môi trường (trong đó có nông nghiệp). Trên cơ sở chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, một số ngân hàng như BIDV, VCB, HDBank, Agribank… đã triển khai các gói tín dụng cho sản xuất xanh như xử lý chất thải, nông nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số, liên kết vùng, giảm phát thải trong chuỗi sản xuất…
Tính đến năm 2025, dư nợ cho các gói tín dụng xanh trong nông nghiệp từ các ngân hàng trong nước đạt khoảng 150 nghìn tỷ đồng. Ngoài ra, nước ta cũng thu hút được nguồn vốn đáng kể từ các tổ chức quốc tế như Quỹ khí hậu xanh (GCF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) hoặc các chương trình hỗ trợ song phương từ các quốc gia phát triển Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc, Hà Lan…

Nhà lồng nuôi cá trên sông Đà
Thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho thấy, tại Việt Nam có khoảng 50 tổ chức tài chính triển khai các gói tín dụng xanh. Có thể kể đến một số dự án, mô hình như gói “Tín dụng xanh cho nông nghiệp bền vững” do BIDV phối hợp tổ chức GIZ (Đức) triển khai tài trợ cho 78 dự án trồng lúa carbon thấp và năng lượng sinh học, thực hiện tại đồng bằng sông Cửu Long với tổng vốn khoảng 1.200 tỷ đồng; gói dự án trang trại ứng dụng IoT và năng lượng mặt trời do HDBank triển khai với tổng vốn 2.000 tỷ đồng; dự án thí điểm vay ưu đãi cho các hợp tác xã của Agribank; ICF và ADB hỗ trợ tài chính xây dựng khung tiêu chí tài chính xanh, đánh giá rủi ro và xác định danh mục các dự án xanh…
Theo các chuyên gia, thị phần tài chính xanh trong nông nghiệp vẫn còn thấp so với tiềm năng. Các doanh nghiệp nông nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ nông dân khó tiếp cận được nguồn tín dụng xanh để chuyển đổi sản xuất do không đáp ứng được các tiêu chí đầu tư như tài sản thế chấp, hồ sơ tín dụng cũng như cơ chế định giá tín chỉ carbon...
Đánh giá của WB, đến năm 2050, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD cho mục tiêu Net Zero. Trong đó, ngành nông nghiệp chiếm khoảng 20% tổng vốn. Điều đó cho thấy, để đạt mục tiêu, chúng ta cần sớm hoàn thiện cơ chế tài chính xanh cho nông nghiệp, bao gồm khung thể chế, quỹ đầu tư, ưu đãi thuế, lãi suất, định giá tài sản thế chấp và các công cụ bảo hiểm rủi ro khí hậu.
Cơ chế tháo gỡ vướng mắc
Thực tế hiện nay, việc triển khai các nguồn tài chính xanh cho ngành nông nghiệp ở nước ta còn nhiều rào cản, từ thể chế đến kỹ thuật khi chưa có khung tiêu chí thống nhất để xác định dự án xanh, dẫn đến khó khăn trong thẩm định và quản lý rủi ro; cơ chế tài chính chưa đủ ưu đãi để tạo động lực cho doanh nghiệp chuyển đổi sản xuất.
Bên cạnh đó, năng lực đánh giá tác động môi trường - xã hội - quản trị (ESG) của hầu hết các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp nông nghiệp còn hạn chế. Trong khi đó, các tổ chức tín dụng phải đối mặt nhiều khó khăn, vướng mắc từ khung pháp lý, hệ thống dữ liệu quốc gia cho ngành kinh tế xanh và danh mục dự án xanh; chưa có được nguồn nhân lực chất lượng cho hệ thống tài chính liên quan ESG…
Theo chuyên gia Nguyễn Đình Đáp (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam), cần xây dựng bộ tiêu chí xác định dự án nông nghiệp công nghệ cao, phát thải thấp; xây dựng hệ thống tín dụng ưu đãi, nhất là đối với các dự án công nghệ cao, yêu cầu vốn lớn như mô hình canh tác kết hợp sử dụng điện mặt trời; ứng dụng IoT, AI quy mô rộng; số hóa chuỗi cung ứng… nhằm tạo điều kiện và hấp dẫn doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư. Ngoài ra, cơ quan chức năng cần hoàn thiện hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm định phát thải (MRV) làm cơ sở cho việc phát hành trái phiếu xanh và định giá tín chỉ carbon. Đây là điều kiện quan trọng cho phép doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và người nông dân có thể được xét duyệt vay vốn tín dụng xanh.
Viện Chiến lược và chính sách Nông nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đề xuất một số giải pháp như: xây dựng và ban hành bộ tiêu chí quốc gia cho dự án nông nghiệp xanh (phát thải, hiệu quả sử dụng năng lượng, nước, tài nguyên, tuần hoàn và ESG); xây dựng và ban hành hướng dẫn cụ thể về tín dụng xanh và trái phiếu xanh chuyên biệt trong nông nghiệp; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể xem xét xây dựng khung hành động về tài chính nông nghiệp xanh để tạo cơ sở pháp lý cho các ngân hàng thương mại thiết kế sản phẩm tài chính thích hợp.
Cần tháo gỡ khó khăn, vướng mắc từ phía chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn xanh, đẩy mạnh các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực lập hồ sơ môi trường và báo cáo ESG; khuyến khích, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia chuỗi liên kết nhằm nâng cao năng lực quản trị, giảm rủi ro và tăng tính bền vững trong sản xuất…
Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của Nhà nước trong huy động và dẫn dắt, kiến tạo thị trường; thông qua các công cụ tài chính phù hợp đóng vai trò “đầu tư mồi” kích thích doanh nghiệp chuyển đổi ứng dụng công nghệ cao, xanh; lồng ghép tài chính khí hậu vào các chương trình mục tiêu quốc gia; xây dựng và phát triển đa dạng các sản phẩm tài chính xanh và thị trường vốn xanh.
Đáng chú ý, cần nâng cao năng lực tiếp cận vốn xanh và hợp tác quốc tế thông qua đào tạo cấp chuyên gia trong hệ thống tín dụng và doanh nghiệp xanh; xây dựng và nhân rộng các mô hình PPP quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng, bảo hiểm khí hậu, chuyển giao công nghệ sạch; nâng cao năng lực quản trị, thẩm định và giám sát các dự án công nghệ cao…